ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trò chơi" (1件)
trò chơi

日本語
名ゲーム
類語検索結果 "trò chơi" (1件)
trò chơi điện tử

日本語
名ビデオゲーム
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
ビデオゲームをするのが好きだ。
フレーズ検索結果 "trò chơi" (4件)
Tôi đang mê trò chơi này.
私はこのゲームに熱中する。
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
ビデオゲームをするのが好きだ。
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Khu vui chơi trẻ em này có nhiều trò chơi an toàn và thú vị.
この子供の遊び場には、安全で楽しい遊具がたくさんあります。
