translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trò chơi" (1件)
trò chơi
play
日本語 ゲーム
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trò chơi" (1件)
trò chơi điện tử
play
日本語 ビデオゲーム
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
ビデオゲームをするのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trò chơi" (3件)
Tôi đang mê trò chơi này.
私はこのゲームに熱中する。
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
ビデオゲームをするのが好きだ。
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)